Ứng dụng trí tuệ nhân
tạo trong xử lý Hán Nôm đang mở ra hướng đi mới cho quá trình số hóa,
bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam. Nhờ các công nghệ
nhận dạng ký tự, chuyển tự và dịch tự động, những tư liệu từng rất khó
tiếp cận đang dần đến gần hơn với cộng đồng.
Hàng
trăm năm qua, kho tư liệu Hán Nôm đã lưu giữ nhiều lớp thông tin quý về
lịch sử, văn hóa, địa lý, văn học, y học cổ truyền và đời sống xã hội
của người Việt. Sắc phong, châu bản, gia phả, địa bạ, văn bia, hoành
phi, câu đối hay thư tịch cổ đều chứa đựng những giá trị đặc biệt.
Tuy
nhiên, phần lớn nguồn tư liệu này chưa được khai thác hiệu quả. Số
người có khả năng đọc hiểu Hán Nôm ngày càng ít, trong khi nhiều tài
liệu chỉ tồn tại dưới dạng ảnh chụp hoặc bản lưu trữ số, chưa thể tìm
kiếm và xử lý như văn bản thông thường.
Từ
thực tế đó, PGS.TS Đinh Điền, Giám đốc Trung tâm Ngôn ngữ học Tính
toán, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh,
cùng các cộng sự đã nhiều năm nghiên cứu ứng dụng AI để nhận dạng,
chuyển tự và dịch tự động Hán Nôm.
Kết
quả nghiên cứu được tích hợp vào hệ thống “Kim Hán Nôm”, hỗ trợ số hóa,
lưu trữ, tra cứu và khai thác tư liệu phục vụ nghiên cứu, giáo dục và
bảo tồn di sản. Mới đây, nhiệm vụ “Nghiên cứu xây dựng hệ thống dịch tự
động Hán Nôm sang chữ Quốc ngữ giai đoạn 2” đã được Sở Khoa học và Công
nghệ TP Hồ Chí Minh nghiệm thu.
Ứng dụng AI
Theo
PGS.TS Đinh Điền, nhiều người cho rằng các nền tảng AI phổ biến hiện
nay đã có thể dịch Hán Nôm. Tuy nhiên, phần lớn mô hình chỉ được huấn
luyện trên dữ liệu chữ Hán hiện đại, trong khi chữ Nôm là hệ thống văn
tự đặc thù do người Việt sáng tạo trên cơ sở chữ Hán.
Vì
thiếu dữ liệu chuyên biệt và không hiểu đầy đủ đặc điểm ngôn ngữ, AI có
thể tạo ra những bản dịch nghe hợp lý nhưng hoàn toàn sai nội dung. Đây
là hiện tượng “ảo giác” thường gặp ở các mô hình ngôn ngữ.
Với
những tác phẩm nổi tiếng như “Truyện Kiều”, AI có thể cho kết quả tương
đối chính xác do dữ liệu đã xuất hiện nhiều trên Internet. Nhưng với
những văn bản cổ ít được số hóa hoặc chưa từng có trong dữ liệu huấn
luyện, nguy cơ dịch sai rất cao.
Do
đó, việc xây dựng một hệ thống AI dành riêng cho Hán Nôm là yêu cầu cần
thiết. Khó khăn không chỉ nằm ở thuật toán mà còn ở việc tạo lập kho dữ
liệu đủ lớn, chính xác và được chuẩn hóa để máy có thể học từng ký tự,
từng câu và mối liên hệ giữa Hán Nôm với chữ Quốc ngữ.
Nguyễn
Đăng Khoa, thành viên nhóm nghiên cứu, cho biết phần lớn tư liệu hiện
chỉ tồn tại dưới dạng ảnh nên không thể đưa trực tiếp vào mô hình để
huấn luyện. Nhóm phải thu thập tài liệu từ Internet, các đơn vị lưu trữ,
cơ sở Phật giáo, Công giáo và nhiều nguồn trong cộng đồng.
Sau
khi thu thập, dữ liệu còn phải trải qua các bước xử lý hình ảnh, trích
xuất ký tự, phiên âm, đối chiếu và gắn nhãn. Đây là công việc tốn nhiều
thời gian vì Hán Nôm sử dụng hệ thống chữ ghi nghĩa, số lượng ký tự lớn,
cấu tạo phức tạp và có nhiều dị thể.
Sau
nhiều năm nghiên cứu, nhóm đã xây dựng kho dữ liệu gồm khoảng 200.000
ảnh trang văn bản Hán Nôm, 200.000 ảnh được gắn nhãn để huấn luyện hệ
thống nhận dạng ký tự quang học, 750.000 cặp câu song ngữ Hán Nôm – Quốc
ngữ và hơn một triệu câu đơn ngữ Hán Nôm, tương đương khoảng 16 triệu
ký tự.
Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các mô hình AI phục vụ nhận dạng, chuyển tự và dịch tự động.
Đưa di sản đến gần hơn với cộng đồng
Từ
kho dữ liệu và các mô hình AI, nhóm nghiên cứu đã phát triển hệ thống
“Kim Hán Nôm” trên website và thiết bị sử dụng Android, iOS. Hệ thống có
thể nhận dạng chữ Hán Nôm từ hình ảnh, chuyển thành văn bản số, dịch
sang tiếng Việt và hỗ trợ giải nghĩa.
Điểm
đáng chú ý là hệ thống có thể xử lý trực tiếp nhiều loại tư liệu như
sắc phong, văn bia, hoành phi, câu đối hoặc văn bản tại các di tích.
Người dùng chỉ cần sử dụng điện thoại thông minh để chụp ảnh, hệ thống
sẽ nhận dạng ký tự, dịch nội dung và hiển thị kết quả tương ứng với từng
dòng chữ.
Công nghệ
này giúp việc tham quan đình, chùa, miếu và di tích lịch sử trở nên
trực quan hơn. Những dòng chữ trước đây khó tiếp cận có thể được giải
nghĩa ngay tại chỗ, giúp người xem hiểu rõ hơn giá trị văn hóa và lịch
sử của di sản.
AI
cũng có thể hỗ trợ phát hiện các tư liệu quý đang được lưu giữ trong
cộng đồng. Nhiều gia đình còn giữ sắc phong, gia phả, chiếu chỉ hoặc tài
liệu cổ nhưng không biết rõ nội dung. Khi chụp và đưa tài liệu vào hệ
thống, người dân có thể bước đầu nhận biết đó là loại văn bản gì, từ đó
nâng cao ý thức bảo quản và liên hệ cơ quan chuyên môn khi cần thiết.
Tuy
nhiên, nhóm nghiên cứu khẳng định AI không thể thay thế các chuyên gia
Hán Nôm. Văn bản cổ thường có nhiều dị thể, cách dùng từ và lớp nghĩa
khác nhau, đòi hỏi người có chuyên môn kiểm chứng, hiệu đính và giải
thích.
AI vì thế
đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ, giúp rút ngắn thời gian nhận dạng
và xử lý tư liệu. Sự kết hợp giữa công nghệ, ngôn ngữ học và tri thức
Hán Nôm mới là yếu tố quyết định hiệu quả của hệ thống.
Việc
ứng dụng AI cho thấy công nghệ số không chỉ phục vụ các ngành kinh tế
hiện đại mà còn có thể trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Khi
được sử dụng đúng cách, AI sẽ góp phần gìn giữ những di sản quý, mở rộng
khả năng tiếp cận và giúp các giá trị Hán Nôm tiếp tục hiện diện trong
đời sống đương đại.