Từ hành trình giải mã những bí ẩn lớn nhất của vũ trụ, các nhà khoa học
đã từng bước khẳng định năng lực và vị thế trong lĩnh vực vật lý năng
lượng cao trên trường quốc tế. Lần đầu tiên, Việt Nam không chỉ tham gia
mà còn trực tiếp đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ kỹ thuật cốt lõi trong các
thí nghiệm hàng đầu thế giới tại Nhật Bản. Thành công của nghiên cứu
không chỉ đưa tên tuổi khoa học Việt Nam xuất hiện trên các tạp chí danh
giá như Nature mà còn mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, đào
tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo dựng nền tảng cho sự phát triển
khoa học, công nghệ của đất nước trong tương lai.
Chinh phục những câu hỏi lớn nhất của nhân loại bằng hợp tác quốc tế
Chúng
ta đang sống trong một vũ trụ rộng lớn nhưng vẫn còn vô số bí ẩn chưa
được giải đáp. Vì sao vật chất tồn tại nhiều hơn phản vật chất (dạng vật
chất có tính chất đối ngược với vật chất thông thường)? Vật chất tối -
thành phần được cho là chiếm phần lớn khối lượng của vũ trụ thực chất là
gì? Hạt neutrino, một trong những hạt cơ bản nhỏ bé nhất, đang ẩn chứa
những đặc tính nào mà con người chưa khám phá hết? Đây đều là những câu
hỏi lớn mà các nhà khoa học trên thế giới đang nỗ lực tìm lời giải.
Để
giải đáp những bí ẩn đó, vật lý năng lượng cao được xem là lĩnh vực
nghiên cứu nền tảng, giữ vai trò trung tâm trong việc khám phá các quy
luật cơ bản của tự nhiên. Mục tiêu của ngành là kiểm chứng Mô hình Chuẩn
(là lý thuyết thành công nhất hiện nay trong việc giải thích cấu trúc
và tương tác của các hạt cơ bản cấu tạo nên vật chất); đồng thời tìm
kiếm những dấu hiệu của các hiện tượng vật lý mới vượt ra ngoài khuôn
khổ lý thuyết hiện hành.
Tuy nhiên,
các nghiên cứu này đòi hỏi những thiết bị như hệ thống máy gia tốc và
thiết bị dò hạt có độ phức tạp rất cao cùng nguồn lực đầu tư lên tới
hàng tỷ USD. Ngày nay, ngay cả các cường quốc khoa học cũng phải triển
khai theo mô hình hợp tác quốc tế với sự tham gia của hàng nghìn nhà
khoa học đến từ nhiều quốc gia. Đối với Việt Nam, đây là con đường hiệu
quả nhất để tiếp cận các thành tựu khoa học, kỹ thuật và công nghệ tiên
tiến của thế giới để từng bước nâng cao năng lực nghiên cứu trong nước.
Xuất phát từ mục tiêu đó, đề tài độc lập cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam “Nghiên cứu vật lý năng lượng cao với một số thí nghiệm quốc tế tại Nhật Bản”
(mã số: ĐL0000.02/24-25), do PGS.TS. Nguyễn Anh Kỳ - Viện Vật lý làm
chủ nhiệm, đã được triển khai trong giai đoạn 2024 - 2026. Mục tiêu của
đề tài không chỉ là thực hiện các nghiên cứu khoa học cơ bản mà còn xây
dựng nhóm nghiên cứu mạnh về vật lý năng lượng cao của Việt Nam thông
qua việc tham gia trực tiếp vào hai thí nghiệm quốc tế hàng đầu tại Nhật
Bản là Belle II và T2K. Đây được xem là cầu nối quan trọng giúp Việt
Nam tiếp cận các công nghệ hiện đại, góp phần nâng cao năng lực khoa học
và công nghệ của đất nước.
PGS.TS. Nguyễn Anh Kỳ tại phòng điều khiển của thí nghiệm Belle II
Trong
đó, Belle II là một trong những thí nghiệm vật lý hạt lớn nhất thế giới
(với sự tham gia của hơn 1200 thành viên từ hơn 120 cơ sở nghiên cứu
của 28 nước), được xây dựng trên nền tảng của thí nghiệm Belle - công
trình đã góp phần mang lại Giải Nobel Vật lý năm 2008 cho hai nhà khoa
học Nhật Bản Makoto Kobayashi và Toshihide Maskawa. Hoạt động của Belle
II dựa trên hệ thống máy gia tốc SuperKEKB có khả năng tạo ra số lượng
va chạm hạt ở mức kỷ lục thế giới. Thí nghiệm này cho phép các nhà khoa
học quan sát những hiện tượng cực kỳ hiếm gặp trong tự nhiên mà trước
đây rất khó phát hiện. Belle II tập trung tìm kiếm lời giải cho những bí
ẩn lớn như sự mất cân bằng giữa vật chất và phản vật chất, bản chất của
vật chất tối và các dấu hiệu của những quy luật vật lý mới vượt ra
ngoài hiểu biết hiện nay. Trong khuôn khổ đề tài và các hoạt động ở giai
đoạn trước, các nhà khoa học Việt Nam đã trực tiếp tham gia xây dựng,
vận hành và hiệu chuẩn buồng trôi trung tâm (CDC) - một trong những hệ
thống đầu dò quan trọng nhất của Belle II, có nhiệm vụ ghi nhận và truy
vết đường đi của các hạt với độ chính xác rất cao.

Cờ của các nước tham gia thí nghiệm Belle II
Trong
khi đó, T2K (Tokai to Kamioka) là một trong những thí nghiệm nghiên cứu
neutrino hàng đầu thế giới (với sự tham gia của gần 600 thành viên từ
hơn 70 cơ sở nghiên cứu của 14 nước và Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân châu
Âu) và từng được trao Giải Đột phá về Vật lý cơ bản năm 2016. Thí nghiệm
sử dụng chùm hạt neutrino được tạo ra tại Trung tâm nghiên cứu máy gia
tốc proton J-PARC (đặt tại Tokai) và truyền đi quãng đường dài 295 km
tới hệ thống máy dò Super-Kamiokande (đặt tại Kamioka). Mục tiêu của T2K
là nghiên cứu hiện tượng dao động neutrino và tìm hiểu tại sao trong vũ
trụ ngày nay vật chất lại tồn tại nhiều hơn phản vật chất. Tham gia thí
nghiệm này, nhóm Việt Nam không chỉ thực hiện các phân tích khoa học mà
còn trực tiếp phát triển phần mềm mô phỏng tương tác neutrino, xây dựng
các thiết bị giám sát và hệ thống máy dò, qua đó từng bước làm chủ
những công nghệ cốt lõi trong lĩnh vực vật lý năng lượng cao.
Danh sách các nước và cơ quan khoa học tham gia thí nghiệm T2K
Ngoài
ra, từ năm 2018 nhóm nghiên cứu Việt Nam còn tham gia WAGASCI - là thí
nghiệm bổ trợ của T2K, giúp đo chính xác hơn cách neutrino tương tác với
vật chất. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể cải thiện độ chính xác của
các phép đo neutrino và chuẩn bị tốt hơn cho những thí nghiệm neutrino
thế hệ mới trên thế giới.
Từ những thành tựu quốc tế đến nền tảng công nghệ tương lai
Sau
hơn hai năm triển khai, tiếp nối thành công của các giai đoạn trước, đề
tài đã đạt được những kết quả vượt xa kỳ vọng ban đầu. Nếu như mục tiêu
đề ra chỉ là công bố 6 bài báo quốc tế, nhóm nghiên cứu đã thực hiện
được 64 bài báo trên các tạp chí khoa học uy tín, trong đó có 52 bài ghi
nhận trực tiếp từ nguồn tài trợ của đề tài. Nhiều công trình được đăng
tải trên các tạp chí hàng đầu thế giới như Physical Review Letters, Physical Review D, European Physical Journal C và Journal of High Energy Physics.
Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu chung giữa hai thí nghiệm T2K (Nhật Bản)
và NOvA (Hoa Kỳ) đã được công bố trên tạp chí Nature năm 2025 với sự
tham gia của các nhà khoa học Việt Nam. Thành tựu này không chỉ khẳng
định khả năng hội nhập sâu rộng của khoa học Việt Nam mà còn góp phần bổ
sung những dữ liệu thực nghiệm có giá trị cho cộng đồng khoa học quốc
tế trong quá trình tìm hiểu bản chất của hạt neutrino và sự hình thành
của vũ trụ.
Tại thí nghiệm Belle II,
nhóm đã tham gia ghi nhận tín hiệu quá trình phân rã cực hiếm của hạt B
với độ tin cậy thống kê 3,5 sigma. Đây là hiện tượng khó quan sát trong
tự nhiên và được cộng đồng khoa học quốc tế đặc biệt quan tâm bởi kết
quả thực nghiệm này có thể gợi mở những dấu hiệu đầu tiên về các hiện
tượng vật lý vượt ra ngoài khuôn khổ của Mô hình Chuẩn. Ngoài phân tích
dữ liệu, các nhà khoa học Việt Nam còn trực tiếp tham gia xây dựng, vận
hành và hiệu chuẩn buồng trôi trung tâm (CDC), một trong những hệ thống
đầu dò quan trọng nhất của Belle II, có nhiệm vụ ghi nhận và truy vết
đường đi của các hạt tích điện với độ chính xác rất cao. Thông qua quá
trình này, nhóm nghiên cứu đã tiếp cận và làm chủ nhiều kiến thức, kỹ
thuật tiên tiến, tạo nền tảng cho việc phát triển các hướng khoa học và
công nghệ mới trong tương lai.
Đồng
Văn Thanh (thứ hai từ trái sang) thành viên nhóm nghiên cứu Việt Nam
tại Belle II cùng các đồng nghiệp sau khi lắp đặt buồng trôi trung tâm
(CDC)
Chia sẻ về ý nghĩa của đề
tài, PGS.TS. Nguyễn Anh Kỳ cho biết: Giá trị lớn nhất mà nghiên cứu
mang lại không chỉ nằm ở các công bố khoa học quốc tế mà còn ở việc tạo
dựng nền tảng cho sự phát triển khoa học công nghệ của Việt Nam trong
dài hạn. Mặc dù vật lý năng lượng cao là lĩnh vực nghiên cứu cơ bản và
chưa tạo ra các sản phẩm ứng dụng trực tiếp trong đời sống hằng ngày
nhưng đây lại là một trong những ngành khoa học đóng vai trò nền tảng
cho nhiều công nghệ hiện đại có giá trị kinh tế - xã hội, an ninh - quốc
phòng cao. Thực tế, mạng lưới World Wide Web (WWW), nền tảng của
Internet ngày nay cũng ra đời từ nhu cầu chia sẻ dữ liệu trong các thí
nghiệm vật lý hạt. Các công nghệ máy gia tốc, đầu dò, điện toán dữ liệu
lớn, nam châm siêu dẫn và kỹ thuật đo lường chính xác đã được ứng dụng
rộng rãi trong y học, công nghiệp, quốc phòng và công nghệ thông tin,
cho thấy rõ vai trò của vật lý năng lượng cao trong thúc đẩy đổi mới
công nghệ, phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống.
Thông
qua việc tham gia trực tiếp xây dựng, vận hành và hiệu chuẩn các thiết
bị tại Belle II và T2K, các nhà khoa học Việt Nam đã từng bước làm chủ
nhiều công nghệ tiên tiến như thiết kế và vận hành hệ thống đầu dò hạt,
phát triển phần mềm mô phỏng, xử lý dữ liệu lớn và tính toán hiệu năng
cao. Riêng tại T2K, nhóm nghiên cứu đã tham gia xây dựng thiết bị giám
sát dòng proton không phá hủy; giám sát hoạt động tạo chùm tia neutrino
tại Trung tâm Nghiên cứu Máy Gia tốc Proton J-PARC; đồng thời tham gia
xây dựng các hệ máy dò gần INGRID và SuperFGD. Đáng chú ý, nhóm
T2K-Vietnam còn triển khai các nghiên cứu thực nghiệm với thiết bị đặt
tại Quy Nhơn và bước đầu đạt được những kết quả khả quan, tạo cơ sở cho
việc làm chủ thiết bị và công nghệ liên quan. Đây đều là những năng lực
nền tảng có thể thúc đẩy sự phát triển của nhiều lĩnh vực công nghệ
chiến lược như vật liệu tiên tiến, điện tử, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân
tạo.

Nhóm
T2K-Vietnam (từ trái sang: TS. Cao Văn Sơn, PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng
Vân, TS. Nguyễn Thị Dung và Th.S. Phan Tố Quyên) tại đầu dò
Super-Kamiokande, bên một trong khoảng 13.000 ống nhân quang (PMT) - một
loại cảm biến dùng để ghi nhận tín hiệu hạt tại Super-Kamiokande
Chia
sẻ về những kết quả đạt được, PGS.TS. Nguyễn Anh Kỳ cho biết: Nếu trước
đây, Việt Nam chủ yếu tham gia ở mức độ học hỏi hoặc hỗ trợ phân tích
dữ liệu thì nay các nhà khoa học trong nước đã trực tiếp đảm nhiệm nhiều
nhiệm vụ kỹ thuật cốt lõi và tham gia vào quá trình quản lý, điều hành
các hạng mục quan trọng của thí nghiệm quốc tế. Điểm nổi bật là nhóm
Việt Nam vừa tham gia nghiên cứu lý thuyết, vừa phát triển mạnh nghiên
cứu thực nghiệm, điều không phải nhóm hợp tác nào cũng có được. Đây là
bước chuyển biến quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành của cộng đồng
nghiên cứu vật lý năng lượng cao trong nước. Trong đó, Viện Vật lý hiện
là đơn vị đại diện cho các cơ quan tham gia của Việt Nam, bao gồm Viện
Quốc tế Khoa học và Giáo dục liên ngành (ICISE), Trường Đại học Bách
khoa Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội
và Trường Đại học Duy Tân. Mạng lưới này được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở
rộng khi ngày càng có nhiều đơn vị trong nước quan tâm tới lĩnh vực này.
Cũng
theo PGS.TS. Nguyễn Anh Kỳ: Vật lý năng lượng cao là lĩnh vực nghiên
cứu cơ bản nhưng có tác động lan tỏa lớn tới nhiều ngành khoa học và
công nghệ chiến lược như vật lý hạt nhân, vật lý thiên văn và vũ trụ
học, vật lý tính toán, điện tử, vật liệu, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân
tạo. Dù đã có nhiều đóng góp quan trọng và được cộng đồng quốc tế ghi
nhận, nguồn kinh phí dành cho Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn so với các
quốc gia cùng tham gia. Bên cạnh đó, cơ chế tài trợ hiện nay chủ yếu
theo từng giai đoạn ngắn, thường kéo dài khoảng hai năm, khiến nhóm
nghiên cứu gặp nhiều khó khăn trong việc chủ động xây dựng kế hoạch dài
hạn, phát triển đội ngũ kế cận và duy trì sự tham gia hiệu quả trong
những dự án khoa học kéo dài hàng chục năm. Vì vậy, nhóm mong muốn có cơ
chế hỗ trợ ổn định và dài hạn hơn với thời gian tài trợ tối thiểu
khoảng 5 năm cho mỗi giai đoạn, tạo điều kiện duy trì lực lượng nghiên
cứu, chủ động triển khai các kế hoạch khoa học dài hạn và mở rộng sự
tham gia vào các dự án thế hệ mới.
Đánh
giá về kết quả của nhiệm vụ, GS.TS. Nguyễn Quang Liêm, Chủ tịch Hội
đồng nghiệm thu cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cho
biết: Đây là nhiệm vụ khoa học có tính chất đặc thù, thể hiện sự hội
nhập sâu rộng của các nhà khoa học Việt Nam vào các thí nghiệm vật lý
năng lượng cao hàng đầu thế giới. Hội đồng ghi nhận đề tài đã đạt được
nhiều kết quả nổi bật, vượt xa các chỉ tiêu đăng ký ban đầu, đặc biệt là
chất lượng và số lượng công bố quốc tế trên các tạp chí khoa học uy tín
hàng đầu thế giới. Đề tài đã khẳng định năng lực của đội ngũ nghiên cứu
Việt Nam trong việc tham gia, đảm nhiệm các nhiệm vụ kỹ thuật và quản
lý phức tạp trong các thí nghiệm quốc tế, góp phần quan trọng vào việc
đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, mở rộng hợp tác quốc tế và nâng
cao uy tín khoa học của Việt Nam. Hướng nghiên cứu trọng điểm về vật lý
năng lượng cao và vật lý mới này cần tiếp tục được quan tâm, đầu tư và
hỗ trợ lâu dài nhằm phát huy hiệu quả, tạo nền tảng cho sự phát triển
khoa học và công nghệ của đất nước trong tương lai.
Trong
thời gian tới, nhóm nghiên cứu sẽ tiếp tục mở rộng hợp tác quốc tế
thông qua việc tham gia thí nghiệm Hyper-Kamiokande (Hyper-K) - thế hệ
thí nghiệm neutrino mới đặt tại Nhật Bản, dự kiến đi vào vận hành trong
giai đoạn 2027 - 2028. Đây là một trong những dự án đang được cộng đồng
khoa học quốc tế kỳ vọng sẽ tạo ra những phát hiện mang tính đột phá
trong lĩnh vực nghiên cứu neutrino và góp phần giải đáp những câu hỏi
nền tảng về sự hình thành của vũ trụ.
Vật
lý năng lượng cao thực nghiệm là một trong những lĩnh vực thể hiện rõ
nhất mối liên kết giữa nghiên cứu cơ bản, phát triển công nghệ và hợp
tác quốc tế. Thành công của đề tài cho thấy, khi có tầm nhìn dài hạn và
sự đầu tư đúng hướng, Việt Nam không chỉ tham gia mà còn có thể khẳng
định vị thế của mình trong những lĩnh vực khoa học tiên phong của thế
giới.