Không cần công nghệ đắt đỏ hay phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị ngoại
nhập, nghiên cứu gần đây của các nhà khoa học Viện Khoa học công nghệ
Năng lượng và Môi trường - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
đã từng bước phát triển vật liệu mang vi sinh (EBB - Eco-Bio-Block) dạng
“viên gạch sinh học” có khả năng hỗ trợ xử lý hiệu quả nước thải giàu
hữu cơ và nitơ. Công nghệ này được ví như “ngôi nhà cho vi sinh”, giúp
làm sạch nước thải với chi phí phù hợp điều kiện thực tế tại Việt Nam.
Ô
nhiễm nước thải đang là một trong những vấn đề môi trường đáng lo ngại
nhất hiện nay. Từ khu dân cư, làng nghề, cơ sở chăn nuôi đến các khu
công nghiệp, lượng nước thải giàu chất hữu cơ và nitơ xả ra môi trường
ngày càng lớn, gây ô nhiễm sông hồ, phát sinh mùi hôi và làm suy giảm
chất lượng nguồn nước. Tuy nhiên, nhiều địa phương vẫn chưa có hệ thống
xử lý nước thải đồng bộ. Trong khi đó, các công nghệ xử lý hiện đại nhập
khẩu thường có giá thành cao, tiêu tốn năng lượng và khó vận hành ở quy
mô nhỏ.
Xuất phát từ nhu cầu thực
tiễn đó, nhóm nghiên cứu do TS. Hoàng Lương, Viện Khoa học công nghệ
Năng lượng và Môi trường đã đề xuất và được Viện Hàn lâm Khoa học và
Công nghệ Việt Nam phê duyệt thực hiện dự án: “Sản xuất vật liệu
mang vi sinh (EBB) để xử lý nước thải giàu chất hữu cơ và nitơ theo quy
trình khép kín trên hệ thiết bị đồng bộ” (mã số: UDSXTN.02/24-25).
TS. Hoàng Lương trao đổi cùng nhóm nghiên cứu tại phòng làm việc
Từ phòng thí nghiệm đến hệ thống xử lý thực tế
Về
bản chất, xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học là sử dụng các vi
sinh vật có lợi để phân hủy chất ô nhiễm. Nhưng để hoạt động hiệu quả,
các vi sinh vật này cần có môi trường bám dính ổn định thay vì trôi nổi
trong dòng nước. EBB có cấu trúc như dạng “viên gạch sinh học” chứa hệ
vi sinh vật có lợi bên trong cấu trúc vật liệu xốp. Khi được đưa vào hệ
thống xử lý nước thải, các vi sinh vật này sẽ phân hủy chất hữu cơ, giảm
amoni, tổng nitơ (các hợp chất chứa nitơ gây ô nhiễm) và hạn chế mùi
hôi trong nước.
Theo TS. Hoàng
Lương: Vật liệu EBB được nhóm chế tạo từ các nguyên liệu sẵn có trong
nước như zeolite - một loại khoáng tự nhiên có khả năng hấp phụ chất ô
nhiễm, than hoạt tính, kazemzit (vật liệu đất sét nung xốp nhẹ) và xi
măng bền sunfat. Nhờ cấu trúc xốp có diện tích bề mặt lớn, vật liệu tạo
điều kiện thuận lợi để vi sinh vật hình thành lớp màng sinh học ổn định,
yếu tố quyết định hiệu quả xử lý nước.
Vật liệu EBB được nhóm nghiên cứu phát triển
Điểm
đặc biệt của EBB là khả năng kết hợp đồng thời giữa hấp phụ vật lý và
xử lý sinh học. Trong khi lớp vật liệu khoáng hấp phụ các chất ô nhiễm,
hệ vi sinh vật bên trong tiếp tục phân hủy chúng thành các hợp chất ít
độc hại hơn. Nhờ vậy, vật liệu có thể xử lý hiệu quả COD, amoni và tổng
nitơ, những tác nhân gây ô nhiễm phổ biến trong nước thải sinh hoạt,
công nghiệp và chăn nuôi.
TS. Hoàng
Lương cho biết thêm: Công nghệ EBB được kế thừa và phát triển từ các
nghiên cứu hợp tác công nghệ giữa Việt Nam và Nhật Bản. Trên thế giới,
vật liệu EBB đã được ứng dụng tại nhiều quốc gia như Nhật Bản, Malaysia,
Singapore, Ấn Độ hay Hoa Kỳ để xử lý ô nhiễm sông hồ, ao mương và nước
thải sinh hoạt. Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm trên thị trường hiện nay là
hàng nhập khẩu với chi phí cao.
Trong
khi đó, nghiên cứu của nhóm hướng tới mục tiêu nội địa hóa toàn bộ quy
trình sản xuất, từ vật liệu, thiết bị đến công nghệ vận hành. Đây là
bước đi quan trọng giúp giảm phụ thuộc vào công nghệ ngoại nhập và hạ
giá thành sản phẩm.
Từ quy mô phòng
thí nghiệm, nhóm nghiên cứu đã thiết kế thành công hệ thiết bị sản xuất
EBB bán công nghiệp có công suất tối đa khoảng 2.000 viên/ngày. Đồng
thời, vật liệu cũng được thử nghiệm thực tế trên hệ thống xử lý nước
thải công suất 50 m³/ngày, đáp ứng yêu cầu chất lượng nước thải sau xử
lý (theo QCVN 14:2015/BTNMT đối với nước thải sinh hoạt và QCVN
40:2011/BTNMT đối với nước thải công nghiệp).
Một số hình ảnh quá trình sản xuất và thử nghiệm vật liệu EBB
Kết
quả thử nghiệm cho thấy, EBB có khả năng xử lý hiệu quả COD, amoni và
tổng nitơ trong nhiều loại nước thải khác nhau như nước thải sinh hoạt,
nước rỉ rác và nước thải bệnh viện. Đặc biệt, sau xử lý, chất lượng nước
đáp ứng yêu cầu của các quy chuẩn môi trường hiện hành đối với nước
thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp.
Lợi thế lớn từ công nghệ mới
Theo
đánh giá của nhóm nghiên cứu, EBB hoạt động ổn định trong điều kiện pH
khác nhau và duy trì hiệu quả xử lý trong thời gian dài nhờ hệ vi sinh
vật bám dính bền vững bên trong vật liệu. So với nhiều loại giá thể
truyền thống, EBB có ưu điểm là ít bị bong tróc hơn so với các loại giá
thể truyền thống, không yêu cầu thay vật liệu thường xuyên và giảm đáng
kể chi phí vận hành.
Trong dự án
này, các loại khoáng tự nhiên như zeolit hay vật liệu tái chế từ nông
nghiệp đều có thể được tận dụng trong sản xuất EBB với giá thành thấp
hơn nhiều so với các giá thể nhập khẩu như MBBR hoặc biochip. Nhờ chủ
động nguồn nguyên liệu nội địa, giá thành sản phẩm ước tính chỉ bằng
khoảng 40 - 50% so với vật liệu cùng loại nhập khẩu. Điều này mở ra cơ
hội phát triển mô hình sản xuất bán công nghiệp tại địa phương, kết hợp
giữa viện nghiên cứu, doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã môi trường. Mô hình
còn có thể tạo thêm việc làm cho lao động nông thôn và thúc đẩy kinh tế
tuần hoàn.
TS. Hoàng Lương nhận
định: EBB đặc biệt phù hợp với những khu vực chưa có hệ thống xử lý nước
thải tập trung hoặc những nơi cần cải tạo hệ thống cũ với chi phí thấp.
Công nghệ này có thể ứng dụng tại các khu dân cư, làng nghề, bệnh viện
quy mô nhỏ, khu chế biến thực phẩm, trang trại chăn nuôi, cơ sở sản xuất
nông nghiệp và các trạm xử lý nước thải công suất vừa và nhỏ.
Đặt EBB ở mương thoát nước
Một
lợi thế khác là EBB có thể tích hợp linh hoạt vào nhiều hệ thống xử lý
hiện hữu mà không cần cải tạo quá lớn về hạ tầng. Các viên vật liệu có
thể đặt trực tiếp trong bể xử lý, mương dẫn nước hoặc bể lọc sinh học để
tăng mật độ vi sinh và nâng cao hiệu quả xử lý nitơ.
Trong
bối cảnh nhiều địa phương đang gặp khó khăn với nước thải giàu hữu cơ
và amoni, công nghệ này được đánh giá có ý nghĩa thực tiễn cao. Nước
thải chứa hàm lượng nitơ lớn nếu không được xử lý triệt để sẽ gây hiện
tượng phú dưỡng, làm suy giảm oxy trong nguồn nước và ảnh hưởng nghiêm
trọng đến hệ sinh thái thủy sinh. Ngoài ra, mùi hôi phát sinh từ nước
thải cũng là vấn đề gây bức xúc kéo dài tại nhiều khu dân cư.
Đáng
chú ý, nhóm nghiên cứu cũng đã thực hiện các phân tích sinh học phân tử
nhằm đánh giá quần thể vi sinh vật bám trên vật liệu EBB. Đây là cơ sở
khoa học quan trọng giúp tối ưu hiệu quả xử lý và nâng cao độ ổn định
của công nghệ khi vận hành thực tế. Nếu tiếp tục được hoàn thiện và mở
rộng quy mô, EBB được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những giải pháp xử
lý nước thải hiệu quả tại Việt Nam trong thời gian tới.
Hệ thực nghiệm đánh giá hoạt động của vi sinh vật trong vật liệu EBB
Theo
đánh giá của hội đồng nghiệm thu cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ
Việt Nam, dự án có tính ứng dụng cao, bám sát nhu cầu thực tiễn của
Việt Nam trong lĩnh vực xử lý môi trường nước. Hội đồng cũng ghi nhận
việc xây dựng thành công quy trình sản xuất hoàn chỉnh, chế tạo hệ thiết
bị đồng bộ và triển khai thử nghiệm ở quy mô thực tế của vật liệu EBB.
Dự
án còn được đánh giá cao ở khả năng thương mại hóa nhờ sử dụng nguyên
liệu nội địa, giá thành hợp lý và khả năng mở rộng quy mô linh hoạt. Đây
là yếu tố quan trọng để công nghệ có thể đi vào cuộc sống, đặc biệt tại
các địa phương còn hạn chế về nguồn lực đầu tư cho môi trường.
Trong
xu hướng phát triển công nghệ xanh và kinh tế tuần hoàn, các vật liệu
sinh học như EBB đang được xem là giải pháp tiềm năng cho bài toán xử lý
nước thải bền vững. Thành công của dự án không chỉ góp phần giải quyết
vấn đề ô nhiễm nước tại Việt Nam mà còn cho thấy khả năng làm chủ đồng
bộ công nghệ môi trường của các nhà khoa học Viện Hàn lâm Khoa học và
Công nghệ Việt Nam, từ thiết kế vật liệu, chế tạo hệ thiết bị đến xây
dựng quy trình vận hành và chuyển giao. Kết quả thử nghiệm cho thấy công
nghệ EBB đã có mức độ sẵn sàng ứng dụng và thương mại hóa cao, mở ra
hướng phát triển các giải pháp môi trường phù hợp với điều kiện thực
tiễn trong nước.