Phát triển thiết bị cầm tay phát hiện “hóa chất vĩnh cửu” trong nước
Các
nhà nghiên cứu tại Đại học Boise State (Hoa Kỳ), phối hợp với công ty
công nghệ Pearlhill Technologies, vừa phát triển một thiết bị di động có
khả năng phát hiện các hợp chất per- và polyfluoroalkyl (PFAS) - thường
được gọi là “hóa chất vĩnh cửu” - trực tiếp trong mẫu nước theo thời
gian thực. Thiết bị có độ nhạy đáp ứng các tiêu chuẩn hiện hành của Cơ
quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), đồng thời hướng tới mục tiêu giảm
chi phí và thời gian phân tích so với các phương pháp truyền thống.

PFAS
là nhóm gồm hàng nghìn hợp chất hóa học tổng hợp được sử dụng rộng rãi
trong nhiều sản phẩm tiêu dùng như vật liệu chống dính, bao bì thực
phẩm, dệt may, mỹ phẩm và các sản phẩm công nghiệp. Nhiều nghiên cứu cho
thấy một số hợp chất trong nhóm này có liên quan tới nguy cơ ung thư,
suy giảm miễn dịch, rối loạn sinh sản và các vấn đề phát triển ở trẻ em.
Điều đáng lo ngại là chúng rất khó phân hủy trong môi trường, có thể
tồn tại lâu dài và tích tụ dần trong đất, nguồn nước cũng như cơ thể
sinh vật, vì vậy thường được gọi là “hóa chất vĩnh cửu”.
Nghiên
cứu bắt nguồn từ một phát hiện ngoài dự kiến tại phòng thí nghiệm của
Giáo sư Kris Campbell. Trong quá trình nghiên cứu vật liệu bán dẫn, các
sinh viên nhận thấy hơi thở của họ đôi khi tạo ra những kết quả đo khác
nhau. Khi tìm hiểu nguyên nhân, nhóm nghiên cứu phát hiện các vật liệu
bán dẫn có thể phản ứng với nhiều loại hợp chất hóa học hiện diện trong
không khí thở ra.
Từ
quan sát này, Giáo sư Campbell đã hợp tác với ông Bamidele Omotowa, Chủ
tịch công ty Pearlhill Technologies, để phát triển thiết bị ENVIR-OGT
(Environmental Optical Gate Transistor - transistor cổng quang môi
trường). Thiết bị sử dụng công nghệ transistor cổng quang kết hợp với
các thuật toán học máy nhằm nhận diện và phân loại các hợp chất PFAS.
Theo nhóm nghiên cứu, hệ thống có thể phát hiện các chất này ở nồng độ
thấp tới mức phần nghìn tỷ (ppt), đáp ứng hoặc vượt các ngưỡng giám sát
hiện hành của EPA. Việc kết hợp cảm biến với các mô hình học máy được
thiết kế riêng cũng giúp thiết bị phân biệt được các hợp chất PFAS có
cấu trúc hóa học tương tự nhau - một nhiệm vụ vốn không dễ thực hiện
bằng các phương pháp phân tích nhanh thông thường.
Một
trong những điểm đáng chú ý của công nghệ mới là khả năng đưa việc phát
hiện PFAS từ phòng thí nghiệm ra hiện trường. Thay vì phải thu thập mẫu
rồi gửi tới các cơ sở phân tích chuyên dụng, người sử dụng có thể đánh
giá nhanh tình trạng ô nhiễm ngay tại địa điểm lấy mẫu. Theo ông
Bamidele Omotowa, giá trị lớn nhất của công nghệ nằm ở khả năng hỗ trợ
phát hiện sớm các nguồn ô nhiễm và cung cấp dữ liệu kịp thời cho công
tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu hiện được hỗ trợ bởi chương
trình tài trợ Small Business Technology Transfer (STTR) của Viện Y tế
Quốc gia Hoa Kỳ (NIH).
Dự
kiến mùa xuân năm 2026, Giáo sư Campbell và PGS Sondra Miller sẽ sử
dụng nguồn kinh phí từ chương trình UPWARDS để thử nghiệm thiết bị trên
nước thải từ ngành sản xuất bán dẫn - một trong những nguồn phát sinh
PFAS công nghiệp đáng chú ý hiện nay. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang
tăng cường kiểm soát nhóm hóa chất này, các công nghệ giám sát hiện
trường có chi phí hợp lý và khả năng triển khai rộng rãi được kỳ vọng sẽ
đóng vai trò ngày càng quan trọng trong công tác quản lý môi trường và
bảo vệ nguồn nước.