Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp ngành cấp nước nâng cao năng suất và năng lực vận hành
Trước áp lực thất thoát nước, chi phí vận hành gia tăng và yêu cầu phát
triển bền vững, nhiều doanh nghiệp ngành cấp nước đang đẩy mạnh ứng dụng
công nghệ số, tự động hóa và quản trị dữ liệu nhằm nâng cao năng suất,
chất lượng dịch vụ.
Nước sạch từ lâu được xem là một loại
hàng hóa đặc biệt, gắn trực tiếp với đời sống dân sinh và sự phát triển
kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, phía sau mỗi mét khối nước được cung cấp
tới người dân là cả một hệ thống sản xuất, truyền tải và phân phối phức
tạp, đòi hỏi chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì rất lớn.
Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa ngày
càng cao, nhu cầu sử dụng nước không ngừng gia tăng, các doanh nghiệp
ngành nước đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Bên cạnh áp lực bảo
đảm nguồn cung ổn định, doanh nghiệp còn phải giải quyết bài toán thất
thoát nước, tiêu hao năng lượng, chi phí vận hành gia tăng và yêu cầu
ngày càng cao về chất lượng dịch vụ.
Theo các chuyên gia trong lĩnh vực cấp
thoát nước, chi phí điện năng hiện chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi
phí sản xuất nước sạch. Trong khi đó, thất thoát nước trên mạng lưới
phân phối vẫn là vấn đề tồn tại ở nhiều địa phương. Điều này khiến các
doanh nghiệp không chỉ đối mặt với tổn thất kinh tế mà còn gây lãng phí
tài nguyên và gia tăng áp lực lên môi trường.
Trước những thách thức đó, chuyển đổi số
đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp
ngành nước nâng cao năng suất và tăng sức cạnh tranh. Thay vì quản lý
dựa trên kinh nghiệm và các báo cáo thủ công, nhiều đơn vị đã chuyển
sang mô hình vận hành dựa trên dữ liệu thời gian thực, cho phép giám sát
toàn bộ hệ thống từ nhà máy đến mạng lưới phân phối.
Việc số hóa và tự động hóa trong vận
hành và hoạt động sản xuất giúp ngành cấp nước ngày càng phát triển bền
vững. Ảnh: Thạch Thảo
Bà Đoàn Thị Hà, Phó Tổng Giám đốc Khối
Tự động hóa Công nghiệp của Schneider Electric Việt Nam, cho rằng ngành
nước đang chịu tác động ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, áp lực giảm
phát thải và yêu cầu tối ưu nguồn lực. Trong bối cảnh đó, việc số hóa và
tự động hóa không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn hoạt động sản
xuất mà còn hỗ trợ sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng.
Cùng quan điểm, ông Nguyễn Ngọc Điệp,
Chủ tịch Hội Cấp thoát nước Việt Nam nhận định chuyển đổi số không đơn
thuần là đầu tư phần mềm hay thiết bị hiện đại mà là sự thay đổi trong
phương thức quản trị. Dữ liệu trở thành nền tảng cho mọi quyết định điều
hành, từ kiểm soát thất thoát nước, dự báo nhu cầu tiêu thụ đến tối ưu
vận hành hệ thống.
Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp cấp
nước đã thu được kết quả tích cực nhờ đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Tiêu
biểu là Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO). Những năm gần đây, đơn
vị này đã triển khai hệ thống giám sát SCADA, ứng dụng GIS trong quản lý
mạng lưới cấp nước, phát triển trung tâm điều hành thông minh và từng
bước thay thế đồng hồ cơ bằng đồng hồ đo nước từ xa. Các giải pháp này
giúp nâng cao khả năng giám sát, phát hiện sự cố nhanh hơn và giảm tỷ lệ
thất thoát nước trên mạng lưới.
Tại tỉnh Bình Dương, Công ty Cổ phần
Nước - Môi trường Bình Dương (BIWASE) đã đầu tư đồng bộ các hệ thống tự
động hóa trong nhà máy xử lý nước, giám sát chất lượng nước trực tuyến
và quản lý vận hành bằng phần mềm chuyên dụng. Việc ứng dụng công nghệ
giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, kiểm soát chất lượng nước
ổn định và tối ưu chi phí vận hành. Nhờ đó BIWASE đã trở thành doanh
nghiệp hàng đầu về xử lý nước thải, môi trường, làm chủ công nghệ hiện
đại, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp chứng nhận tiêu chuẩn
an toàn trong nước và quốc tế.
Một ví dụ khác là Công ty Cổ phần Cấp
nước Bà Rịa - Vũng Tàu (BWACO). Là một trong những doanh nghiệp ngành
nước đẩy mạnh chuyển đổi số trên nhiều lĩnh vực, từ chăm sóc khách hàng,
quản lý mạng lưới cấp nước đến điều hành nội bộ. Việc ứng dụng các hệ
thống giám sát tự động và quản lý dữ liệu tập trung giúp doanh nghiệp
theo dõi hoạt động theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả vận hành, giảm
thất thoát nước và cải thiện chất lượng dịch vụ. Theo các chuyên gia,
đây là hướng đi quan trọng giúp doanh nghiệp ngành nước chuyển từ phương
thức quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu.
Tại Hà Nội, Công ty TNHH MTV Nước sạch
Hà Nội cũng đang từng bước ứng dụng công nghệ số trong quản lý khách
hàng, giám sát chất lượng nước và vận hành hệ thống cấp nước. Việc số
hóa dữ liệu giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian xử lý sự cố, nâng cao
chất lượng phục vụ và tăng hiệu quả quản trị.
Chuyển đổi số trong ngành nước không
chỉ nằm ở việc tự động hóa quy trình mà còn ở khả năng khai thác dữ
liệu để đưa ra quyết định chính xác hơn
Ông Đỗ Phương Nam, Phó Tổng Giám đốc
Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội chia sẻ: “Công tác chuyển đổi số sẽ
tiếp tục được xác định là động lực quan trọng trong chiến lược phát
triển của doanh nghiệp. Thời gian tới, Công ty sẽ tập trung xây dựng hệ
thống cấp nước thông minh, tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ
liệu lớn (Big Data) cùng các công nghệ hiện đại vào công tác quản lý,
điều hành và phục vụ khách hàng, với mục tiêu nhằm nâng cao hiệu quả
hoạt động sản xuất kinh doanh, hướng tới xây dựng hệ sinh thái dịch vụ
số hiện đại, lấy khách hàng làm trung tâm phục vụ”.
Theo các chuyên gia, lợi ích lớn nhất
của chuyển đổi số trong ngành nước không chỉ nằm ở việc tự động hóa quy
trình mà còn ở khả năng khai thác dữ liệu để đưa ra quyết định chính xác
hơn. Khi toàn bộ hệ thống được kết nối, doanh nghiệp có thể theo dõi
tình trạng vận hành theo thời gian thực, dự báo nguy cơ hỏng hóc thiết
bị, xây dựng kế hoạch bảo trì dự đoán và tối ưu tiêu thụ năng lượng.
Trong dài hạn, đây sẽ là nền tảng quan
trọng giúp doanh nghiệp ngành nước nâng cao năng suất lao động, giảm chi
phí sản xuất, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng khả năng thích ứng
trước những thách thức về tài nguyên, môi trường. Chuyển đổi số vì vậy
không còn là lựa chọn mà đang trở thành điều kiện cần để các doanh
nghiệp ngành nước phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh
trong giai đoạn mới.